ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giới chức" (1件)
giới chức
日本語
名当局
名役人
名役人
Giới chức đang điều tra vụ việc.
当局は事件を調査している。
類語検索結果 "giới chức" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giới chức" (3件)
Giới chức đang điều tra vụ việc.
当局は事件を調査している。
Giới chức Hy Lạp đã vớt được 14 thi thể.
ギリシャ当局は14体の遺体を引き揚げた。
Giới chức dự kiến dùng lưới để đưa cá mập ra khỏi kênh.
当局はサメを水路から出すために網を使う予定だ。
